Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà giáo ưu tú
- meritorious teacher
* Từ tham khảo/words other:
-
cách đánh tín hiệu bằng đèn
-
cách đắp đường bằng đá dăm nện
-
cách đặt câu
-
cách đặt môi
-
cách dạy bằng vấn đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà giáo ưu tú
* Từ tham khảo/words other:
- cách đánh tín hiệu bằng đèn
- cách đắp đường bằng đá dăm nện
- cách đặt câu
- cách đặt môi
- cách dạy bằng vấn đáp