Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà hảo tâm
- benefactor; benefactress; maecenas|= hội duy trì hoạt động nhờ vào các nhà hảo tâm the association keeps going/running thanks to benefactors
* Từ tham khảo/words other:
-
công sứ tòa thánh
-
công sứ và những người tùy tùng
-
công sự vây hãm
-
công suất
-
công suất lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà hảo tâm
* Từ tham khảo/words other:
- công sứ tòa thánh
- công sứ và những người tùy tùng
- công sự vây hãm
- công suất
- công suất lớn