Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà hùng biện
* dtừ|- orator, oratress, rhetor
* Từ tham khảo/words other:
-
chửng
-
chung ái
-
chứng ăn đất
-
chứng ăn mất ngon
-
chứng ăn nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà hùng biện
* Từ tham khảo/words other:
- chửng
- chung ái
- chứng ăn đất
- chứng ăn mất ngon
- chứng ăn nhiều