Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà lắp ghép
- prefabricated house
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi công tơ
-
máy ghi dao động
-
máy ghi địa chấn
-
máy ghi điện
-
máy ghi điện não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà lắp ghép
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi công tơ
- máy ghi dao động
- máy ghi địa chấn
- máy ghi điện
- máy ghi điện não