Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà máy dệt
- textile mill; cotton-mill
* Từ tham khảo/words other:
-
giống với
-
giống vòm
-
giống vũng nước
-
giống xà phòng
-
giống xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà máy dệt
* Từ tham khảo/words other:
- giống với
- giống vòm
- giống vũng nước
- giống xà phòng
- giống xỉ