Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà máy hóa chất
- chemical plant; chemical factory
* Từ tham khảo/words other:
-
cách giải quyết đường lối hành động
-
cách giải thích
-
cách giãn rộng
-
cách giao bóng
-
cách hai bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà máy hóa chất
* Từ tham khảo/words other:
- cách giải quyết đường lối hành động
- cách giải thích
- cách giãn rộng
- cách giao bóng
- cách hai bên