Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà máy thủy tinh
* dtừ|- glass-house|- glass factory; glassworks
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm lợi
-
viêm lợi chảy mủ
-
viêm lưỡi
-
viêm mạc treo ruột
-
viêm màng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà máy thủy tinh
* Từ tham khảo/words other:
- viêm lợi
- viêm lợi chảy mủ
- viêm lưỡi
- viêm mạc treo ruột
- viêm màng bụng