Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhả ra
* dtừ|- release|* thngữ|- to cough out (up)
* Từ tham khảo/words other:
-
chính thê
-
chính thể
-
chỉnh thể
-
chính thể bạo chúa
-
chính thể chuyên chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhả ra
* Từ tham khảo/words other:
- chính thê
- chính thể
- chỉnh thể
- chính thể bạo chúa
- chính thể chuyên chế