Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhả số
- (of cars) disengage gear, press the clutch pedal
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh xe vào
-
đánh xoáy bóng cho không đỡ được
-
đánh xoáy sang tay thuận
-
danh xưng
-
danh xưng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhả số
* Từ tham khảo/words other:
- đánh xe vào
- đánh xoáy bóng cho không đỡ được
- đánh xoáy sang tay thuận
- danh xưng
- danh xưng học