Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà tập thể
- tenement house
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa vào yết kiến
-
đưa về
-
đưa việc ra để máng vào mặt ai
-
đùa với lửa
-
đưa võng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà tập thể
* Từ tham khảo/words other:
- đưa vào yết kiến
- đưa về
- đưa việc ra để máng vào mặt ai
- đùa với lửa
- đưa võng