Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấc bổng
- lift off the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
gây mất mát
-
gây mê
-
gây mê cho người nào
-
gây mê ête
-
gậy mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhấc bổng
* Từ tham khảo/words other:
- gây mất mát
- gây mê
- gây mê cho người nào
- gây mê ête
- gậy mềm