Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc cổ điển
- classical music|= đâu phải tôi không biết gì về nhạc cổ điển i am not exactly a stranger to classical music
* Từ tham khảo/words other:
-
thưởng thức
-
thưởng thức khoái trá
-
thưởng thức một cách khoái trá
-
thường thường
-
thường thượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc cổ điển
* Từ tham khảo/words other:
- thưởng thức
- thưởng thức khoái trá
- thưởng thức một cách khoái trá
- thường thường
- thường thượt