Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc lý
- theory of music, musical theory|= anh ấy không biết nhạc lý he doesn't know musical theory
* Từ tham khảo/words other:
-
thủy thủ hay trốn việc
-
thủy thủ lão luyện
-
thủy thủ lười biếng
-
thủy thủ mới vào nghề
-
thủy thủ người ấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc lý
* Từ tham khảo/words other:
- thủy thủ hay trốn việc
- thủy thủ lão luyện
- thủy thủ lười biếng
- thủy thủ mới vào nghề
- thủy thủ người ấn