Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhác trông
- catch a glimpse of
* Từ tham khảo/words other:
-
có nước bóng
-
có nước láng
-
có nước men
-
cờ nước mỹ
-
có nước theo vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhác trông
* Từ tham khảo/words other:
- có nước bóng
- có nước láng
- có nước men
- cờ nước mỹ
- có nước theo vụ