Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhại để làm trò
* dtừ|- impersonation|* ngđtừ|- impersonate
* Từ tham khảo/words other:
-
cắp đít
-
cặp đỏ
-
cặp đôi
-
cặp đôi thấu kính
-
cặp đôi với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhại để làm trò
* Từ tham khảo/words other:
- cắp đít
- cặp đỏ
- cặp đôi
- cặp đôi thấu kính
- cặp đôi với