Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhại tiếng
- say in a mimicking tone
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu mệnh
-
cừu mêrinô
-
cứu nạn
-
cứu nguy
-
cữu nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhại tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- cứu mệnh
- cừu mêrinô
- cứu nạn
- cứu nguy
- cữu nguyên