Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắm lại
- close the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
tre già khó uốn
-
trễ hạn
-
trẻ hóa
-
trệ khí
-
tre là ngà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắm lại
* Từ tham khảo/words other:
- tre già khó uốn
- trễ hạn
- trẻ hóa
- trệ khí
- tre là ngà