Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhằm vào
- aim at|= tất cả chúng tôi đều biết nhận xét đó là nhằm vào ai we all realised who that remark was aimed at
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng đi lết
-
dáng đi nghênh ngang
-
dáng đi nhẹ nhàng thong thả
-
dáng đi núng nính
-
dáng đi oai vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhằm vào
* Từ tham khảo/words other:
- dáng đi lết
- dáng đi nghênh ngang
- dáng đi nhẹ nhàng thong thả
- dáng đi núng nính
- dáng đi oai vệ