Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận cái gì
* thngữ|- take delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
thói ăn bám
-
thói ăn cắp vặt
-
thói ăn đất
-
thói ăn nết ở
-
thổi ào ào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- thói ăn bám
- thói ăn cắp vặt
- thói ăn đất
- thói ăn nết ở
- thổi ào ào