Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dân địa phương
* dtừ|- countryside
* Từ tham khảo/words other:
-
có khả năng có con
-
có khả năng giúp đỡ
-
có khả năng hòa tan
-
có khả năng hơn
-
có khả năng làm suy yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dân địa phương
* Từ tham khảo/words other:
- có khả năng có con
- có khả năng giúp đỡ
- có khả năng hòa tan
- có khả năng hơn
- có khả năng làm suy yếu