Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân đây
- incidentally; by the way; on this occasion
* Từ tham khảo/words other:
-
phơi ra
-
phối sắc
-
phơi sang
-
phôi sinh học
-
phổi súc vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân đây
* Từ tham khảo/words other:
- phơi ra
- phối sắc
- phơi sang
- phôi sinh học
- phổi súc vật