Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhãn dính
- sticky label; sticker
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo điều kiện
-
táo đỏ
-
tạo đoan
-
tạo dựng
-
tạo được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhãn dính
* Từ tham khảo/words other:
- tạo điều kiện
- táo đỏ
- tạo đoan
- tạo dựng
- tạo được