Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận làm
- undertake to do; recognize as being|= nhận làm con accept, acknowledge as one's child
* Từ tham khảo/words other:
-
bài diễn văn
-
bài diễn văn đả kích
-
bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
-
bài diễn văn kể lể
-
bài điếu ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận làm
* Từ tham khảo/words other:
- bài diễn văn
- bài diễn văn đả kích
- bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
- bài diễn văn kể lể
- bài điếu ca