Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân thân
- (pháp lý) record|= có nhân thân tốt/không tốt to have a good/bad record
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ đăng bạ
-
số đăng bộ
-
số đẳng bội
-
số đăng ký
-
sổ đăng ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân thân
* Từ tham khảo/words other:
- sổ đăng bạ
- số đăng bộ
- số đẳng bội
- số đăng ký
- sổ đăng ký