Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận thầu
- to contract; to undertake
* Từ tham khảo/words other:
-
thế nhỡ
-
thế nhún ngang xà
-
thế nhưng
-
thế nợ
-
thê noa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận thầu
* Từ tham khảo/words other:
- thế nhỡ
- thế nhún ngang xà
- thế nhưng
- thế nợ
- thê noa