Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên cao cấp
- high-ranking official
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng vẽ
-
xương vòm miệng
-
xương vừng
-
xường xám
-
xương xảu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên cao cấp
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng vẽ
- xương vòm miệng
- xương vừng
- xường xám
- xương xảu