Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên mặt đất
- (nói chung) ground personnel/staff
* Từ tham khảo/words other:
-
một món khá xinh
-
một món pha trộn ngũ cốc
-
một mực
-
một năm
-
một nắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- một món khá xinh
- một món pha trộn ngũ cốc
- một mực
- một năm
- một nắm