Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên phụ tá
- assistant; auxiliary
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn nốt cho hết
-
ẩn núp
-
ăn ở
-
ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn
-
ăn ở bậy bạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên phụ tá
* Từ tham khảo/words other:
- ăn nốt cho hết
- ẩn núp
- ăn ở
- ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn
- ăn ở bậy bạ