Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên văn thư
- filing clerk
* Từ tham khảo/words other:
-
khung khoá
-
khung khuôn
-
khung kiến tạo
-
khung kính
-
khung kính trượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên văn thư
* Từ tham khảo/words other:
- khung khoá
- khung khuôn
- khung kiến tạo
- khung kính
- khung kính trượt