Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhánh đường sắt
- feeder-line, feeder railway
* Từ tham khảo/words other:
-
được tiền
-
được tiến hành
-
được tiếng
-
được tiếng tốt
-
được tiếp đãi ân cần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhánh đường sắt
* Từ tham khảo/words other:
- được tiền
- được tiến hành
- được tiếng
- được tiếng tốt
- được tiếp đãi ân cần