Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhánh gạc
* dtừ|- tine, antler, point
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng vệ chính đáng
-
phòng vệ dân sự
-
phòng vệ sinh
-
phòng vệ sinh lao động
-
phòng vệ sinh nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhánh gạc
* Từ tham khảo/words other:
- phòng vệ chính đáng
- phòng vệ dân sự
- phòng vệ sinh
- phòng vệ sinh lao động
- phòng vệ sinh nữ