Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhánh to
* dtừ|- arm
* Từ tham khảo/words other:
-
tìm được công ăn việc làm tốt
-
tìm được địa vị xứng đáng
-
tìm được việc
-
tim đường
-
tim gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhánh to
* Từ tham khảo/words other:
- tìm được công ăn việc làm tốt
- tìm được địa vị xứng đáng
- tìm được việc
- tim đường
- tim gan