Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập cốt
- bred in the bone|= thói xấu nhập cốt a bred in the bone defect|- penetrate (into)(also fig)
* Từ tham khảo/words other:
-
thân trạng
-
thần trạng
-
thận tràng
-
thân trâu ngựa
-
thân trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập cốt
* Từ tham khảo/words other:
- thân trạng
- thần trạng
- thận tràng
- thân trâu ngựa
- thân trên