Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật quang liệu pháp
- sunray treatment; heliotherapy
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng đích
-
hương đoàn
-
hướng dốc
-
hướng đông
-
hướng động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật quang liệu pháp
* Từ tham khảo/words other:
- hướng đích
- hương đoàn
- hướng dốc
- hướng đông
- hướng động