Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát thái
* dtừ|- cut
* Từ tham khảo/words other:
-
vệt sáng trên mặt trời
-
vết sâu ăn
-
vết sẹo
-
vẹt tách
-
vết thâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhát thái
* Từ tham khảo/words other:
- vệt sáng trên mặt trời
- vết sâu ăn
- vết sẹo
- vẹt tách
- vết thâm