Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy chồm
- bound, jump|= con chó nhảy chồm lên đón anh ấy his dog came bounding to meet him
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹo trứng chim để bày lên bánh
-
kéo ùa
-
keo vá xăm
-
kéo vào
-
kéo vào quá đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy chồm
* Từ tham khảo/words other:
- kẹo trứng chim để bày lên bánh
- kéo ùa
- keo vá xăm
- kéo vào
- kéo vào quá đông