Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy đầm
- (cũ) Dance
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhảy đầm
- to dance
* Từ tham khảo/words other:
-
chai chân
-
chai cháy
-
chải cho hết rối
-
chải chuốt
-
chải chuốt cầu kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy đầm
* Từ tham khảo/words other:
- chai chân
- chai cháy
- chải cho hết rối
- chải chuốt
- chải chuốt cầu kỳ