Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy dựng lên
- to jump up|= anh ta nhảy dựng lên như bị rắn cắn he jumped as if bitten by a snake
* Từ tham khảo/words other:
-
đội danh dự
-
dồi dào
-
dồi dào quá
-
dồi dào tư tưởng ý tứ
-
dồi dào ý tứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy dựng lên
* Từ tham khảo/words other:
- đội danh dự
- dồi dào
- dồi dào quá
- dồi dào tư tưởng ý tứ
- dồi dào ý tứ