Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy lên
* ngđtừ|- spring|* thngữ|- to bob up and down
* Từ tham khảo/words other:
-
ruồng
-
ruỗng
-
ruộng
-
rương
-
rường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy lên
* Từ tham khảo/words other:
- ruồng
- ruỗng
- ruộng
- rương
- rường