Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy một chân
- to jump on one leg; to hop|= nhảy một chân ra cửa to hop over to the door
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc vào loại
-
thuốc vẽ
-
thuộc về
-
thuộc về ban ngày
-
thuộc về bổn phận của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy một chân
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc vào loại
- thuốc vẽ
- thuộc về
- thuộc về ban ngày
- thuộc về bổn phận của