Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẩy vọt
- jump very high|= đại nhẩy vọt big leap forward
* Từ tham khảo/words other:
-
không hết
-
không hết đau
-
không hiện đại
-
không hiến thân cho
-
không hiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẩy vọt
* Từ tham khảo/words other:
- không hết
- không hết đau
- không hiện đại
- không hiến thân cho
- không hiểu