Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy xki
* dtừ|- ski-jump
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu lý
-
dẫu mà
-
đầu mài dao
-
đầu mang khí cụ khoa học
-
đau màng óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy xki
* Từ tham khảo/words other:
- đấu lý
- dẫu mà
- đầu mài dao
- đầu mang khí cụ khoa học
- đau màng óc