Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẽo nhợt
- very pasty
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà giải phẫu thần kinh
-
nhà giải tích
-
nhà giam
-
nhã giám
-
nhà giam tạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẽo nhợt
* Từ tham khảo/words other:
- nhà giải phẫu thần kinh
- nhà giải tích
- nhà giam
- nhã giám
- nhà giam tạm