Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhét mỡ vào thịt để rán
* ngđtừ|- lard
* Từ tham khảo/words other:
-
loi ngoi
-
lỗi ngữ pháp
-
lối ngụy biện
-
lời nguyền
-
lợi nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhét mỡ vào thịt để rán
* Từ tham khảo/words other:
- loi ngoi
- lỗi ngữ pháp
- lối ngụy biện
- lời nguyền
- lợi nguyên