Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhĩ khán pháp
- auriscopic examination
* Từ tham khảo/words other:
-
phần lồi
-
phần lòi ra
-
phần lớn
-
phần lớn hơn
-
phần lớn nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhĩ khán pháp
* Từ tham khảo/words other:
- phần lồi
- phần lòi ra
- phần lớn
- phần lớn hơn
- phần lớn nhất