Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhĩ mạc
- ear drum, typanum
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm ẩu
-
việc làm bằng dụng cụ
-
việc làm bằng tay
-
việc làm bất lương
-
việc làm cẩu thả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhĩ mạc
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm ẩu
- việc làm bằng dụng cụ
- việc làm bằng tay
- việc làm bất lương
- việc làm cẩu thả