Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm dụng
- appoint, engage
* Từ tham khảo/words other:
-
treo gương
-
trẹo hàm
-
trẹo họng
-
tréo khoeo
-
trẹo khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệm dụng
* Từ tham khảo/words other:
- treo gương
- trẹo hàm
- trẹo họng
- tréo khoeo
- trẹo khớp