Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm gió
- catch cold
* Từ tham khảo/words other:
-
mực ma
-
mực mặt biển
-
mục mọt
-
mức một insơ
-
mục nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm gió
* Từ tham khảo/words other:
- mực ma
- mực mặt biển
- mục mọt
- mức một insơ
- mục nát