Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm hiv
- (tình trạng nhiễm hiv) infection with hiv; hiv infection|= người bị nhiễm hiv hiv-infected person|= nhiễm hiv không nhất thiết có nghĩa là mắc bệnh xiđa infection with hiv does not necessarily mean that a person has aids
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện cần thiết
-
điều kiện cần và đủ
-
điều kiện cơ bản
-
điều kiện cụ thể
-
điều kiện dễ dàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm hiv
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện cần thiết
- điều kiện cần và đủ
- điều kiện cơ bản
- điều kiện cụ thể
- điều kiện dễ dàng