Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm nhặt
- cautious, careful
* Từ tham khảo/words other:
-
chi phí ước tính
-
chi phiếu
-
chi phó
-
chi phối
-
chị phụ bếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệm nhặt
* Từ tham khảo/words other:
- chi phí ước tính
- chi phiếu
- chi phó
- chi phối
- chị phụ bếp